ETF Nhà cung cấp
Eaton Vance
Tổng số ETF
14
Tất cả sản phẩm
14 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trái phiếu | 4,94 tỷ | 585.386,6 | 0,32 | Đầu tư cấp | 25/3/2024 | 50,86 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 1,28 tỷ | 72.801,88 | 0,60 | Lợi suất cao | 6/2/2024 | 48,32 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 1,15 tỷ | 163.639,7 | 0,24 | Tín dụng rộng | 17/6/2024 | 50,95 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 865,38 tr.đ. | 93.220,55 | 0,45 | Tín dụng rộng | 4/8/2025 | 50,34 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 842,48 tr.đ. | 332.761,3 | 0,50 | Tín dụng rộng | 10/11/2025 | 49,71 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 689,01 tr.đ. | 88.469,13 | 0,19 | Đầu tư cấp | 25/3/2024 | 50,20 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 204,75 tr.đ. | 35.532,83 | 0,11 | Đầu tư cấp | 16/10/2023 | 52,56 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 187,74 tr.đ. | 88.759,1 | 0,17 | Đầu tư cấp | 16/10/2023 | 50,75 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 49,83 tr.đ. | 4.667,56 | 0,40 | Lợi suất cao | 25/2/2025 | 49,88 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 33,79 tr.đ. | 3.258 | 0,48 | Lợi suất cao | 16/10/2023 | 51,99 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 20,76 tr.đ. | 12.448,71 | 0,39 | Tín dụng rộng | 3/3/2026 | 49,44 | 0,00 | 0,00 | |||
| Phân bổ tài sản | — | — | 0,85 | Kết quả mục tiêu | 30/3/2016 | 9,91 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | — | — | 0,65 | Toàn bộ thị trường | 26/2/2016 | 12,60 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | — | — | 0,35 | Đầu tư cấp | 30/3/2016 | 9,81 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+109 thêm